electric switch

Học thuật
Thân thiện
electric switch

He flips the electric switch to turn on the light.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Công tắc điện: Một thiết bị học, điện hoặc điện tử dùng để đóng, ngắt hoặc thay đổi các kết nối trong một mạch điện, từ đó điều khiển dòng điện chạy đến một thiết bị (như đèn, quạt).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Please flip the electric switch to turn on the lights. (Hãy bật công tắc điện lên để bật đèn.)
    • The electric switch on the wall is broken, so we can't turn off the fan. (Công tắc điện trên tường bị hỏng, vậy chúng tôi không thể tắt quạt.)
    • Modern homes often have dimmer electric switches for adjustable lighting. (Những ngôi nhà hiện đại thường công tắc điện điều chỉnh độ sáng để ánh sáng có thể điều chỉnh được.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to flip/turn an electric switch": bật/tắt công tắc điện (bằng động tác gạt hoặc xoay).
    • He flipped the electric switch and the room was instantly illuminated. (Anh ấy bật công tắc điện lên căn phòng lập tức sáng rực.)
  • "a faulty electric switch": một công tắc điện bị lỗi, hỏng.
    • The fire was caused by a faulty electric switch. (Vụ cháy được gây ra bởi một công tắc điện bị lỗi.)
Biến thể từ gần giống
  • Switch (n): công tắc (nói chung, có thể dùng thay cho "electric switch" trong nhiều ngữ cảnh).
    • Where is the light switch? (Công tắc đènđâu?)
  • Circuit breaker (n): cầu dao, aptomat (một loại công tắc điện tự động ngắt mạch khi quá tải hoặc đoản mạch).
    • The circuit breaker tripped during the storm. (Cầu dao đã ngắt trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
  • Power switch: công tắc nguồn.
  • Toggle switch: công tắc bật tắt (kiểu gạt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ cụm danh từ "electric switch".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "electric switch".)

electric switch

He flips the electric switch to turn on the light.

Noun
  1. chuyển mạch điện
  2. công tắc điện

Từ đồng nghĩa